Cách nhận báo giá khắc dấu
Chọn mẫu tham khảo và gửi một phiếu cho cả lô. Quy cách và chi phí được xác nhận trước khi đặt hàng.
| Mã | Sản phẩm | Chi tiết |
|---|---|---|
| VP Dấu văn phòng, doanh nghiệp | ||
| BN-SP-02 | Dấu Bán hàng qua điện thoại | |
| BN-SP-03 | Dấu chữ ký | |
| BN-SP-05 | Dấu chức danh | |
| BN-SP-08 | Dấu công ty | |
| BN-SP-17 | Dấu Hỏa tốc | |
| BN-SP-19 | Dấu hotline | |
| BN-SP-20 | Dấu logo | |
| BN-SP-23 | Dấu Sao y bản chính | |
| BN-SP-25 | Dấu tên | |
| KT Dấu kế toán, hành chính | ||
| BN-SP-04 | Dấu Chưa thanh toán | |
| BN-SP-09 | Dấu Đã chi tiền | |
| BN-SP-12 | Dấu Đã thanh toán | |
| BN-SP-13 | Dấu Đã thu tiền | |
| BN-SP-21 | Dấu mã số thuế | |
| CN Dấu cá nhân, chuyên ngành | ||
| BN-SP-06 | Dấu Cô khen | |
| BN-SP-26 | Dấu tên bác sĩ | |
| BN-SP-27 | Dấu tên thạc sĩ, bác sĩ | |
| BN-SP-28 | Dấu tên tiếng Nhật | |
| BN-SP-29 | Dấu tích điểm | |
| BN-SP-31 | Dấu USB | |
| QC Dấu kiểm tra chất lượng | ||
| BN-SP-10 | Dấu Đã kiểm tra | |
| SX Dấu theo dõi sản xuất | ||
| BN-SP-16 | Dấu hạn sử dụng | |
| BN-SP-22 | Dấu ngày tháng năm | |
| BN-SP-24 | Dấu Shiny date ký tự | |
| BN-SP-32 | Dấu số nhảy | |
| KV Dấu kho vận | ||
| BN-SP-01 | Dấu Đã xuất kho | |
| XD Dấu xây dựng | ||
| BN-SP-11 | Dấu Đã thẩm tra | |
| BN-SP-18 | Dấu hoàn công | |
| GD Dấu gỗ, đồng, con lăn | ||
| BN-SP-07 | Dấu con lăn | |
| BN-SP-14 | Dấu đồng | |
| BN-SP-15 | Dấu gỗ | |
| BN-SP-30 | Dấu triện đồng | |
| PK Mực và phụ kiện | ||
| BN-SP-33 | Khay mực lăn tay Micro | |
| BN-SP-34 | Khay mực lăn tay SM-2A | |
| BN-SP-35 | Mực dấu Shiny | |
| BN-SP-36 | Mực Shiny chuyên dụng | |